Your learning plan · Continue · Review →
V 着 V 着 就 … 了 (trong khi …-ing, đột nhiên)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Một hành động đang diễn ra chuyển sang trạng thái khác
- Ai đó bắt đầu khóc giữa chừng khi đang nói.
- he他talk说(ing)着talk说(ing)着then就cry哭(completed / change)了。 — Lời nói tạo nên bối cảnh đang diễn ra làm nền cho sự khởi phát của việc khóc.
Someone starts crying in the middle of speaking. What does 他说着说着就哭了。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The speech provides the ongoing background for the onset of crying. 着 is read zhe in the repeated action. The pattern marks a development during the activity rather than two separately scheduled steps.
Xây dựng cấu trúc
- Mẫu câu trong bài học này là V (ing)着 V (ing)着 then就 … (completed / change)了 (đang …-ing thì đột nhiên). Hãy tìm nó trong các ví dụ phân dòng gốc bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
he他talk说(ing)着talk说(ing)着then就cry哭了。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: As he talked, he started crying: 他说着说着 ____ 哭了。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
V 着 V 着 + 就 … 了 = trong khi …-ing, đột nhiên: 说着说着就哭了.
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, he他talk说(ing)着talk说(ing)着then就cry哭(completed / change)了。: Lời nói tạo nên bối cảnh đang diễn ra làm nền cho sự khởi phát của việc khóc.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
Mẫu câu này mô tả điều gì?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
看着看着就睡着了 — sự kiện thứ hai xảy ra giữa chừng hành động.
Hiểu ranh giới sử dụng
- (ing)着 được đọc là zhe trong hành động lặp lại.
- Mẫu câu này đánh dấu sự phát triển trong quá trình hoạt động chứ không phải hai bước được lên lịch riêng biệt.
Động từ được lặp lại với 着 để chỉ hành động kéo dài.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Có — V着V着 = hành động đang diễn ra; 就…了 = sự chuyển biến bất ngờ.
In the opening situation: The speech provides the ongoing background for the onset of crying.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
着 is read zhe in the repeated action. The pattern marks a development during the activity rather than two separately scheduled steps. The speech provides the ongoing background for the onset of crying.
Phân biệt cách dùng
- Lời nói tạo nên bối cảnh đang diễn ra làm nền cho sự khởi phát của việc khóc.
- (ing)着 được đọc là zhe trong hành động lặp lại. Mẫu câu này đánh dấu sự phát triển trong quá trình hoạt động chứ không phải hai bước được lên lịch riêng biệt.
Read the full reference: HSK 4 grammar — Verb phrases.
Someone starts crying in the middle of speaking. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.