Your learning plan · Continue · Review →
由 + Người + Động từ (do bởi)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Phân công trách nhiệm mà không khẳng định hoàn thành
- Một kế hoạch giao cho bạn trách nhiệm đối với một nhiệm vụ.
- this这(measure word)件main content事由me我be in charge负责。 — by由 chỉ người nói là người chịu trách nhiệm cho nhiệm vụ.
A plan assigns you responsibility for a task. What does 这件事由我负责。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
由 names the speaker as responsible for the task. The assignment does not report that the task is finished. 由 also has source-related uses, so learn this responsibility frame in context.
Xây dựng cấu trúc
- Mẫu câu trong bài học này là by由 + Person + Verb (done by). Hãy tìm nó trong các ví dụ song ngữ gốc bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
this这(measure word)件matter事by由me我be in charge负责。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: I'm responsible for this: 这件事 ____ 我负责。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
由 + Người + Động từ = do bởi: 这件事由我负责.
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, this这(measure word)件main content事由me我be in charge负责。: by由 chỉ người nói là người chịu trách nhiệm cho nhiệm vụ.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
由 gán cho điều gì?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
由 + tên người xác định chủ thể: 由专家决定 (do chuyên gia quyết định).
Hiểu ranh giới sử dụng
- Việc phân công không báo cáo rằng nhiệm vụ đã hoàn tất.
- by由 cũng có các chức năng liên quan đến nguồn gốc, vì vậy hãy học khung trách nhiệm này trong ngữ cảnh.
由 phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng / chính thức.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Có — 由…负责, 由…决定, 由…主持.
由我负责 proves the task is already completed.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The assignment does not report that the task is finished. 由 also has source-related uses, so learn this responsibility frame in context. 由 names the speaker as responsible for the task.
Phân biệt cách dùng
- by由 chỉ người nói là người chịu trách nhiệm cho nhiệm vụ.
- Việc phân công không báo cáo rằng nhiệm vụ đã hoàn tất. by由 cũng có các chức năng liên quan đến nguồn gốc, vì vậy hãy học khung trách nhiệm này trong ngữ cảnh.
Read the full reference: HSK 4 grammar — Verb phrases.
A plan assigns you responsibility for a task. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.