Your learning plan · Continue · Review →
好像 (có vẻ như / như thể)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Một ấn tượng có thể dẫn đến sai lầm
- Một người hành xử như thể họ không biết câu trả lời.
- he他seems好像not不know知道。 — Người nói có ấn tượng rằng người kia không biết.
A person behaves as though they do not know the answer. What does 他好像不知道。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The speaker has the impression that the person does not know. 好像 can also describe resemblance. In this inference use, the actual knowledge remains unconfirmed.
Xây dựng cấu trúc
- Mẫu câu trong bài học này là seems好像 (có vẻ / như thể). Hãy tìm nó trong các ví dụ phân dòng gốc bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
he他seems好像not不know知道。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: He seems not to know: 他 ____ 不知道。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
好像 + Clause = có vẻ: 他好像不知道.
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, he他seems好像not不know知道。: Người nói có ấn tượng rằng người kia không biết.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
Ngoài “có vẻ như”, 好像 cũng có thể có nghĩa là…
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
好像 có thể đánh dấu sự tương đồng: 他好像他爸爸 (giống cha anh ấy).
Hiểu ranh giới sử dụng
- seems好像 cũng có thể mô tả sự tương đồng.
- Trong cách dùng suy luận này, kiến thức thực tế vẫn chưa được xác nhận.
好像 làm mềm một tuyên bố thành ấn tượng, không phải sự thật cứng nhắc.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Có — “có vẻ như / rõ ràng”.
In the opening situation: The speaker has the impression that the person does not know.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
好像 can also describe resemblance. In this inference use, the actual knowledge remains unconfirmed. The speaker has the impression that the person does not know.
Phân biệt cách dùng
- Người nói có ấn tượng rằng người kia không biết.
- seems好像 cũng có thể mô tả sự tương đồng. Trong cách dùng suy luận này, kiến thức thực tế vẫn chưa được xác nhận.
Đọc tài liệu đầy đủ: Ngữ pháp HSK 4 — Động từ.
A person behaves as though they do not know the answer. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.