Your learning plan · Continue · Review →
… 等 / 等等 (etc.)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Các ví dụ không nhất thiết phải bao quát hết một phạm trù
- Một danh sách đưa ra táo và chuối như những ví dụ về trái cây.
- apple苹果、banana香蕉etc.等fruit水果。 — etc.等 nối các ví dụ với nhóm lớn hơn là trái cây.
A list gives apples and bananas as examples of fruit. What does 苹果、香蕉等水果。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
等 links the examples to the broader fruit category. This list is not necessarily complete. 等 can also close an explicit enumerated set, so the surrounding wording determines the scope.
Xây dựng cấu trúc
- Mô hình trong bài học này là … etc.等 / et cetera等等 (etc.). Hãy tìm nó trong các ví dụ phân dòng gốc bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
apple苹果、banana香蕉etc.等fruit水果。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: Apples, bananas, etc. — fruit: 苹果、香蕉 ____ 水果。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
… 等 + danh từ tổng hợp = etc.: 苹果、香蕉等水果.
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, apple苹果、banana香蕉etc.等fruit水果。: etc.等 nối các ví dụ với nhóm lớn hơn là trái cây.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
so sánh 等/等等 với 什么的 là…
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
等/等等 = "etc." trang trọng; 什么的 = "v.v." thân mật.
Hiểu ranh giới sử dụng
- Danh sách này không nhất thiết đã hoàn chỉnh.
- etc.等 cũng có thể kết thúc một tập hợp được liệt kê rõ ràng, vì vậy ngữ cảnh xung quanh sẽ quyết định phạm vi.
等 có thể đi kèm danh từ tổng hợp (等水果).
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Đúng: …等水果 (…và các loại trái cây khác); 等等 chỉ đơn thuần là "v.v.".
The phrase says apples and bananas are the only fruits that exist.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
This list is not necessarily complete. 等 can also close an explicit enumerated set, so the surrounding wording determines the scope. 等 links the examples to the broader fruit category.
Phân biệt cách dùng
- etc.等 nối các ví dụ với nhóm lớn hơn là trái cây.
- Danh sách này không nhất thiết đã hoàn chỉnh. etc.等 cũng có thể kết thúc một tập hợp được liệt kê rõ ràng, vì vậy ngữ cảnh xung quanh sẽ quyết định phạm vi.
Đọc tài liệu tham khảo đầy đủ: Ngữ pháp HSK 4 — Từ trợ giúp.
A list gives apples and bananas as examples of fruit. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.