Your learning plan · Continue · Review →
Sentence-final 了 (thay đổi trạng thái)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Đói là một tình huống mới
- Bạn chưa bao giờ đói trước đây, nhưng bây giờ lại muốn ăn.
- I我hungry饿(completed / change)了。 — (completed / change)了 cuối câu đánh dấu sự đói là một trạng thái mới có liên quan.
You were not hungry before, but now want food. What does 我饿了。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Final 了 marks hunger as a new relevant state. This 了 does not mean finished being hungry. Verb-了 marks perfective aspect in other uses; do not translate every 了 as a past-tense or completed-action ending.
Xây dựng cấu trúc
- Cấu trúc trong bài học này là Sentence-final (completed / change)了 (thay đổi trạng thái). Hãy tìm nó trong các ví dụ phân tích dòng gốc bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
rain下雨了。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: It's raining now: 下雨 ____。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Sentence-final 了 = tình huống mới: 下雨了 (bây giờ trời mưa).
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
I我hungry饿了。
- Trong ví dụ mở đầu, I我hungry饿(completed / change)了。: (completed / change)了 cuối câu đánh dấu sự đói là một trạng thái mới có liên quan.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
着什么 báo hiệu điều gì ở cuối câu?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
It marks “now it's different”: 我饿了 (I'm hungry now).
Xây dựng: “Bây giờ tôi đói.”
Difficulty 3/5 · 200 coins + a small bonus on first completion today
Subj + Adj + 了: 我 + 饿 + 了 (= I've gotten hungry).
Hiểu ranh giới sử dụng
- (completed / change)了 này không có nghĩa là đã hết đói.
- Động từ-(completed / change)了 chỉ thì hoàn thành trong các cách dùng khác; đừng dịch mọi (completed / change)了 đều là đuôi thì quá khứ hoặc hành động hoàn tất.
This 了 only ever marks a completed action, never a change.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Sentence-final 了 marks a CHANGE / new situation: 他走了.
我饿了 means that being hungry has finished.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
This 了 does not mean finished being hungry. Verb-了 marks perfective aspect in other uses; do not translate every 了 as a past-tense or completed-action ending. Final 了 marks hunger as a new relevant state.
Phân biệt cách dùng
- (completed / change)了 cuối câu đánh dấu sự đói là một trạng thái mới có liên quan.
- (completed / change)了 này không có nghĩa là đã hết đói. Động từ-(completed / change)了 chỉ thì hoàn thành trong các cách dùng khác; đừng dịch mọi (completed / change)了 đều là đuôi thì quá khứ hoặc hành động hoàn tất.
Đọc tài liệu đầy đủ tại: Ngữ pháp HSK 3 — Trợ từ.
You were not hungry before, but now want food. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.