Your learning plan · Continue · Review →
Bổ ngữ khả năng 得 / 不 (có thể / không thể làm)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Sự hiểu biết là kết quả có thể đạt được
- Bản ghi âm rất rõ ràng, nhưng ngôn ngữ trong đó quá khó đối với bạn.
- I我unable to make sense of…听不懂。 — Việc nghe chưa đạt đến kết quả là hiểu.
The recording is clear, but its language is too difficult for you. What does 我听不懂。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Listening does not achieve understanding. 听不懂 is about the achievable result, not a ban on listening. 能 also expresses ability as well as permission, so do not gloss 能 as permission only.
Xây dựng cấu trúc
- Cấu trúc trong bài học này là Bổ ngữ khả năng (can)得 / not不 (có thể / không thể làm). Hãy tìm nó trong các ví dụ liên tuyến gốc dưới đây.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
I我listen听(can)得understand懂。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: Can understand (achievable): 听 ____ 懂。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Verb + 得 + Result = có thể đạt được kết quả: 听得懂 (can understand).
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
too太far远了,I我can't see看不见。
- Trong ví dụ mở đầu, I我unable to make sense of…听不懂。: Việc nghe chưa đạt đến kết quả là hiểu.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
What does 看不见 mean?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Nó liên quan đến việc đạt được kết quả (看见), không phải sự cho phép: 看不见 = can't see.
Xây dựng: “Nó quá xa, tôi không thấy được.”
Difficulty 3/5 · 200 coins + a small bonus on first completion today
Động từ + 不 + Kết quả = 看不见: Quá xa + Tôi + không nhìn thấy.
Hiểu ranh giới sử dụng
- unable to make sense of…听不懂 (tīng bù dǒng) nói về kết quả có thể đạt được, không phải lệnh cấm nghe.
- can / be able to能 cũng biểu thị năng lực cùng với sự cho phép, vì vậy đừng dịch can / be able to能 chỉ là sự cho phép.
能 can express ability as well as permission, while 听不懂 focuses on not achieving understanding.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
能 has several uses; it is not permission only. 听不懂 is about the achievable result.
听不懂 means that a rule forbids the person to listen.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
听不懂 is about the achievable result, not a ban on listening. 能 also expresses ability as well as permission, so do not gloss 能 as permission only. Listening does not achieve understanding.
Phân biệt cách dùng
- Nghe mà không hiểu được thì chưa đạt được mục đích.
- unable to make sense of…听不懂 nói về kết quả có thể đạt được hay không, chứ không phải là cấm nghe. can / be able to能 cũng biểu thị năng lực cùng với sự cho phép, vì vậy đừng dịch can / be able to能 chỉ là sự cho phép.
Đọc toàn bộ tham khảo: Ngữ pháp HSK 3 — Bổ ngữ kết quả.
The recording is clear, but its language is too difficult for you. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.