Your learning plan · Continue · Review →
只 (chỉ)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Nêu giới hạn về quy mô gia đình
- Bạn có một anh trai lớn tuổi hơn và không có anh trai lớn tuổi nào khác.
- I我only have ...只有one一个older brother哥哥。 — only只 giới hạn số lượng anh trai lớn tuổi chỉ còn một người.
You have one older brother and no other older brothers. What does 我只有一个哥哥。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
只 limits the number of older brothers to one. In this frame 只 precedes 有, but its scope is supplied by the predicate and context. 只有他知道 means only he knows; do not turn the common position into a claim that 只 always limits the verb's action alone.
Xây dựng cấu trúc
- Cấu trúc trong bài học này là only只 (chỉ). Hãy tìm nó trong các ví dụ phân tuyến ban đầu bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
I我only只have有one一个older brother哥哥。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: Complete: 我 ____ 想跟你在一起。(I only want to be with you.)
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Only + Động từ — 只想 = “chỉ muốn.”
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, I我only have ...只有one一个older brother哥哥。: only只 giới hạn số anh trai cả chỉ còn một người.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
Thứ tự từ nào là đúng?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Only đứng trước động từ 有: Tôi chỉ có một cái.
Xây dựng câu: “Tôi chỉ có thể nói vài câu tiếng Trung.”
Difficulty 3/5 · 200 coins + a small bonus on first completion today
Only ôm lấy trợ động từ 能: Tôi + Chỉ có thể + Nói + Hai câu tiếng Trung.
Hiểu ranh giới sử dụng
- Trong ngữ cảnh này, only只 đứng trước have有, nhưng phạm vi của nó được bổ sung bởi vị ngữ và ngữ cảnh.
- only have ...只有he / him他to know知道 nghĩa là chỉ có anh ấy mới biết; không nên biến vị trí phổ biến thành khẳng định rằng only只 luôn chỉ giới hạn hành động của động từ duy nhất.
Only đi ngay trước danh từ (Tôi có Only một cái).
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Only gắn vào động từ, không phải danh từ: Tôi chỉ có một cái ✓.
只有他知道 means that everyone knows, but they know only one thing.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
In this frame 只 precedes 有, but its scope is supplied by the predicate and context. 只有他知道 means only he knows; do not turn the common position into a claim that 只 always limits the verb's action alone. 只 limits the number of older brothers to one.
Phân biệt cách dùng
- only只 giới hạn số anh trai cả chỉ còn một người.
- Trong ngữ cảnh này, only只 đứng trước have有, nhưng phạm vi của nó được bổ sung bởi vị ngữ và ngữ cảnh. only have ...只有he / him他to know知道 nghĩa là chỉ có anh ấy mới biết; không nên biến vị trí phổ biến thành khẳng định rằng only只 luôn chỉ giới hạn hành động của động từ duy nhất.
Read the full reference: HSK 3 grammar — Adverbs.
You have one older brother and no other older brothers. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.