Bỏ qua nội dung

Các mô hình và giả định

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
paradigm/ˈpærədaɪm/mô hình
assumptions/əˈsʌmpʃnz/giả thuyết
ethnocentrism/ˈeθnəsentrɪzəm/tâm lý dân tộc
cultural relativism/ˈkʌltʃərəl ˈrelətɪvɪzəm/chủ nghĩa tương đối văn hóa

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP