Bỏ qua nội dung

Chuẩn mực, địa vị và nhóm

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
norms/nɔːmz/chuẩn mực
status/ˈsteɪtəs/vị thế
ascribed status/əˈskraɪbd ˈsteɪtəs/vị thế được gán
achieved status/əˈtʃiːvd ˈsteɪtəs/vị thế đạt được
group behaviour/ɡruːp bɪˈheɪvjə/hành vi nhóm
institution/ˌɪnstɪˈtjuːʃn/chế độ

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP