Bỏ qua nội dung

Nghiên cứu xã hội

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
research question/rɪˈsɜːtʃ ˈkwestʃn/câu hỏi nghiên cứu
quantitative/ˈkwɒntɪteɪtɪv/định lượng
qualitative/ˈkwɒlɪteɪtɪv/định tính
sample/ˈsæmpl/mẫu
convenience sample/kənˈviːnɪəns ˈsæmpl/mẫu thuận tiện

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP