Bỏ qua nội dung

Cách xác định danh tính

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
roles/rəʊlz/vai trò
identity/aɪˈdentɪti/bản sắc
personal identity/ˈpɜːsənl aɪˈdentɪti/bản sắc cá nhân
social identity/ˈsəʊʃl aɪˈdentɪti/bản sắc xã hội
socialisation/ˌsəʊʃəlaɪˈzeɪʃn/xã hội hóa
role conflict/rəʊl ˈkɒnflɪkt/xung đột vai

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP