Bỏ qua nội dung

Tài nguyên Trái Đất

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
water cycle/ˈwɔːtə ˈsaɪkl/chu trình nước
rock cycle/rɒk ˈsaɪkl/chu trình đá
igneous/ˈɪɡnɪəs/đá magma
sedimentary/ˌsedɪˈmentəri/đá trầm tích
metamorphic/ˌmetəˈmɔːfɪk/đá biến chất
renewable/rɪˈnjuːəbl/có thể tái tạo
non-renewable/nɒn rɪˈnjuːəbl/không tái tạo

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP