Bỏ qua nội dung

Lập ngân sách và tiết kiệm

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
budget/ˈbʌdʒɪt/ngân sách
income/ˈɪŋkʌm/doanh thu
expenditure/ekˈspendɪtʃə/chi phí
savings goal/ˈseɪvɪŋz ɡəʊl/mục tiêu tiết kiệm
fixed cost/fɪkst kɒst/chi phí cố định
variable cost/ˈveərɪəbl kɒst/chi phí biến đổi

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP