Your learning plan · Continue · Review →
this, that, these, those
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Chỉ vào các vật

- Chúng ta dùng this, that, these, those để chỉ vào các vật.
- Gần hay xa? Một vật hay nhiều vật?
- Cây bút này là của tôi. Những chiếc xe đó chạy nhanh.
Đây là cây bút của tôi. Đó là cây bút của bạn. Xin đừng lấy cái này.
this và that (một vật)
- this = một vật gần tôi.
- that = một thứ gì đó xa tôi.
- Đây là điện thoại của tôi. Đó là xe hơi của bạn.
Bạn đang cầm một chiếc bút. Câu nào tốt nhất?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Cái gì đó gần bạn → this: “This is a pen.”
these và those (nhiều thứ)
- these = những thứ gần tôi. those = những thứ xa xa.
- Đây là sách của tôi. Those là bạn bè của cô ấy.
- Chúng cần danh từ số nhiều: these books.
this, that, these hay those?
Gần hay xa? Một hay nhiều? Điều đó chọn từ.
Hoàn thành (xa + số nhiều): ___ are my shoes over there.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Far + plural → those: “Those are my shoes.”
Câu này có đúng không? “These book are new.”
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
“these” cần danh từ số nhiều: “These books are new.”
Dịch sang tiếng Anh: 那些是我的书。
Difficulty 3/5 · 200 coins + a small bonus on first completion today
Far + plural → those + are + plural noun: “Those are my books.”
kết hợp với danh từ
- Chúng cũng có thể đứng trước danh từ: this book, those people.
- Tôi thích bài hát này. Hãy nhìn những con chim kia.
Lỗi thường gặp
- ❌ these book → ✓ these books — danh từ số nhiều sau these / those.
- ❌ This books are mine. → ✓ These books are mine.
- Khi nói chuyện qua điện thoại, hãy nói: ✓ This is Tom. (không phải I am Tom)
Gán tình huống với từ đúng.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Near → this / these. Far → that / those. One → this / that. Many → these / those.
Trên điện thoại: “Hello, ___ is Anna.”
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Tiếng Anh nói “This is Anna” trên điện thoại.
- Gần: this (một) / these (nhiều).
- Xa: that (một) / those (nhiều).
- these / those + danh từ số nhiều.
Nhìn quanh phòng. Viết một câu sử dụng “this”, “that”, “these” hoặc “those”.
Difficulty 3/5 · 200 coins + a small bonus on first completion today
Ví dụ: “These are my pens.” hoặc “That is a window.”