Bỏ qua nội dung

Greenhouse radiation, climate evidence and carbon footprints

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
infrared radiationbức xạ hồng ngoại
greenhouse gas/ˈɡriːnhaʊs ɡæs/Khí nhà kính
greenhouse effect/ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/hiệu ứng nhà kính
peer review/pɪə rɪˈvjuː/duyệt ngang
global climate change/ˈɡləʊbl ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/Biến đổi khí hậu toàn cầu
carbon footprintdấu chân carbon
system boundary/ˈsɪstəm ˈbaʊndəri/biên hệ thống

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP