Bỏ qua nội dung

Nhận dạng khí: oxy khiến que đóm đang cháy lại sáng

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
glowing splint/ˈɡləʊɪŋ splɪnt/gậy lửa đang than
relighting/rɪˈlaɪtɪŋ/nến lửa bật lại

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP