Bỏ qua nội dung

Gas identification: hydrogen gives a squeaky pop

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
burning splint/ˈbɜːnɪŋ splɪnt/gậy lửa đang cháy
positive test/ˈpɒzɪtɪv test/kết quả dương tính

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP