Bỏ qua nội dung

Hóa học: nhận diện axit và giải thích quan sát về cacbonat

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
carboxylic acid/ˌkɑːbəkˈsɪlɪk ˈæsɪd/axit cacboxylic
carboxyl group/ˈkɑːbəksɪl ɡruːp/nhóm cacboxyl

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP