Bỏ qua nội dung

Phân mảnh (Cracking): biến đổi hóa học tạo ra các phân tử nhỏ hơn có ích

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
cracking/ˈkrækɪŋ/cracking (tháo phân)
alkene/ˈælkiːn/anken

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP