Bỏ qua nội dung

Thời kỳ Khai sáng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
Enlightenment/enˈlaɪtənmənt/Phong trào Khai sáng
empiricistthuyết thực chứng
natural rights/ˈnætʃərəl raɪts/quyền thiên nhiên
social contract/ˈsəʊʃl ˈkɒntrækt/thỏa thuận xã hội
suffrage/ˈsʌfrɪdʒ/quyền bầu cử

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP