Bỏ qua nội dung

Random Sampling

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
random sampling/ˈrændəm ˈsæmplɪŋ/lấy mẫu ngẫu nhiên
simple random sample/ˈsɪmpl ˈrændəm ˈsæmpl/mẫu ngẫu nhiên đơn giản
stratified/ˈstrætɪfaɪd/phân tầng
cluster/ˈklʌstə/phân cụm
systematic/ˌsɪstəˈmætɪk/lấy mẫu có hệ thống

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP