Bỏ qua nội dung

Tâm lý học Tích cực

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
Positive psychology/ˈpɒzɪtɪv saɪˈkɒlədʒi/tâm lý học tích cực
well-being/wel ˈbiːɪŋ/sự hạnh phúc / chất lượng cuộc sống
resilience/rɪˈsɪlɪəns/tính bền bỉ tâm lý
gratitude/ˈɡrætɪtjuːd/lòng biết ơn
subjective well-being/sʌbˈdʒektɪv wel ˈbiːɪŋ/sự hài lòng chủ quan
Posttraumatic growth/ˌpəʊstrəˈmætɪk ɡrəʊθ/tăng trưởng sau chấn thương
signature strengths/ˈsɪɡnɪtʃə streŋθs/điểm mạnh đặc trưng
virtues/ˈvɜːtʃuːz/đức tính

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP