Bỏ qua nội dung

Vectors

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
vector/ˈvektə/véc-tơ
magnitude/ˈmæɡnɪtjuːd/độ lớn
scalar/ˈskeɪlə/thực số (bậc)
component form/kəmˈpəʊnənt fɔːm/dạng thành phần
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP