Bỏ qua nội dung

Con lắc đơn và Con lắc vật lý

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
simple pendulum/ˈsɪmpl ˈpendjʊləm/con lắc đơn
physical pendulum/ˈfɪzɪkl ˈpendjʊləm/con lắc vật lý

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP