Bỏ qua nội dung

Cân bằng Quay

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
rotational equilibrium/rəʊˈteɪʃənl ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/cân bằng quay
net torque/net tɔːk/mô-men lực tổng hợp
static equilibrium/ˈstætɪk ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/cân bằng tĩnh
extended free-body diagram/ekˈstendɪd friː ˈbɒdi ˈdaɪəɡræm/biểu đồ lực tự do mở rộng
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP