Bỏ qua nội dung

Mô-men lực

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
torque/tɔːk/mô-men lực
lever arm/ˈliːvə ɑːm/cánh tay đòn
vector product/ˈvektə ˈprɒdʌkt/tích có hướng
net torque/net tɔːk/mô-men lực tổng hợp
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP