Bỏ qua nội dung

Động lượng tuyến tính

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
linear momentum/ˈlɪnɪə məʊˈmentəm/Động lượng tuyến tính
vector/ˈvektə/Đại lượng có hướng
system of particles/ˈsɪstəm ɒv ˈpɑːtɪklz/Hệ hạt

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP