Bỏ qua nội dung

Động năng tịnh tiến

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
kinetic energy/kɪˈnetɪk ˈenədʒi/động năng
scalar/ˈskeɪlə/Đại lượng vô hướng
work-energy theorem/wɜːk ˈenədʒi ˈθɪərəm/định lý công - năng lượng
net work/net wɜːk/công tịnh

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP