Bỏ qua nội dung

Specific Heat and Thermal Conductivity

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
specific heat capacity/spəˈsɪfɪk hiːt kəˈpæsɪti/Nhiệt dung riêng
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP