Bỏ qua nội dung

Kết quả Hiệu quả Xã hội và Kém hiệu quả

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
marginal social benefit/ˈmɑːdʒɪnl ˈsəʊʃl ˈbenɪfɪt/Lợi ích xã hội biên
marginal social cost/ˈmɑːdʒɪnl ˈsəʊʃl kɒst/Chi phí xã hội biên
socially efficient/ˈsəʊʃəli ɪˈfɪʃənt/Hiệu quả về mặt xã hội
total surplus/ˈtəʊtl ˈsɜːpləs/thừa tổng cộng
market failure/ˈmɑːkɪt ˈfeɪlɪə/Mất cân bằng thị trường
deadweight loss/ˈdedweɪt lɒs/mất mát vô ích
market power/ˈmɑːkɪt ˈpaʊə/Sức mạnh thị trường

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP