Bỏ qua nội dung

Thị trường Đơn phương Mua

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
monopsony/ˈmɒnəʊpsəni/Đơn phương mua hàng
marginal factor cost/ˈmɑːdʒɪnl ˈfæktə kɒst/Chi phí yếu tố biên
supply curve/səˈplaɪ kɜːv/Đường cung
minimum wage/ˈmɪnɪməm weɪdʒ/Tiền lương tối thiểu

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP