Bỏ qua nội dung

Tối đa hóa Lợi nhuận

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
total revenue/ˈtəʊtl ˈrevənjuː/Tổng doanh thu
average revenue/ˈævrɪdʒ ˈrevənjuː/doanh thu trung bình
marginal revenue/ˈmɑːdʒɪnl ˈrevənjuː/doanh thu biên
profit-maximizing rule/ˈprɒfɪt ˈmæksɪmaɪzɪŋ ruːl/nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP