Bỏ qua nội dung

Hàm Sản Xuất

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
output/ˈaʊtpʊt/Sản lượng
production function/prəˈdʌkʃn ˈfʌŋkʃn/Hàm sản xuất
short run/ʃɔːt rʌn/Ngắn hạn
long run/lɒŋ rʌn/Dài hạn
inputs/ˈɪnpʊts/đầu vào
fixed/fɪkst/Cố định
variable/ˈveərɪəbl/Biến đổi
average product/ˈævrɪdʒ ˈprɒdʌkt/Sản lượng trung bình
total product/ˈtəʊtl ˈprɒdʌkt/Tổng sản lượng
marginal product/ˈmɑːdʒɪnl ˈprɒdʌkt/Sản lượng biên
law of diminishing marginal returns/lɔː ɒv dɪˈmɪnɪʃɪŋ ˈmɑːdʒɪnl rɪˈtɜːnz/Quy luật năng suất biên giảm dần

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP