Bỏ qua nội dung

Cung

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
supply/səˈplaɪ/供给
law of supply/lɔː ɒv səˈplaɪ/luật cung
quantity supplied/ˈkwɒntɪti səˈplaɪd/lượng cung
direct relationship/daɪˈrekt rɪˈleɪʃənʃɪp/mối quan hệ đồng biến
marginal cost/ˈmɑːdʒɪnl kɒst/chi phí biên
technology/tekˈnɒlədʒi/công nghệ
inputs/ˈɪnpʊts/đầu vào
subsidy/ˈsʌbsɪdi/Trợ cấp
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP