Bỏ qua nội dung

Chu kỳ kinh doanh

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
business cycle/ˈbɪznəs ˈsaɪkl/chu kỳ kinh doanh
expansion/ekˈspænʃn/giai đoạn mở rộng
peak/piːk/đỉnh điểm
contraction/kənˈtrækʃn/giai đoạn thu hẹp
recession/rɪˈseʃn/suy thoái kinh tế
trough/trɒf/đáy thấp
output gap/ˈaʊtpʊt ɡæp/khoảng cách sản lượng
potential output/pəˈtenʃl ˈaʊtpʊt/sản lượng tiềm năng
recessionary gap/rɪˈseʃənəri ɡæp/khoảng cách suy thoái
inflationary gap/ɪnˈfleɪʃənəri ɡæp/khoảng cách lạm phát
stabilization policy/ˌsteɪbɪlaɪˈzeɪʃn ˈpɒlɪsi/chính sách ổn định

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP