Bỏ qua nội dung

GDP thực tế v. GDP danh nghĩa

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
nominal GDP/ˈnɒmɪnl ˌdʒiː diː ˈpiː/tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa
current prices/ˈkʌrənt ˈpraɪsɪz/giá hiện hành
real GDP/rɪəl ˌdʒiː diː ˈpiː/tổng sản phẩm quốc nội thực tế
GDP deflator/ˌdʒiː diː ˈpiː diːˈfleɪtə/chỉ số giảm giá GDP

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP