Bỏ qua nội dung

Challenges of Urban Changes

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
residential segregation/ˌrezɪˈdenʃl ˌseɡrɪˈɡeɪʃn/tách biệt cư trú
suburbanization/səˌbɜːbənaɪˈzeɪʃn/phiên ngoại thành
gentrification/ˌdʒentrɪfɪˈkeɪʃn/sự tinh tế hóa (gentrification)
congestion/kənˈdʒestʃn/tắc nghẽn giao thông

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP