Bỏ qua nội dung

Thách thức của Nông nghiệp Hiện đại

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
food security/fuːd sɪˈkjʊərɪti/an ninh lương thực
food deserts/fuːd ˈdezəts/vùng thiếu thốn thực phẩm
GMOs/ˌdʒiː em ˈəʊz/sinh vật biến đổi gen
organic farming/ɔːˈɡænɪk ˈfɑːmɪŋ/nông nghiệp hữu cơ

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP