Bỏ qua nội dung

The Global System of Agriculture

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
global supply chain/ˈɡləʊbl səˈplaɪ tʃeɪn/chuỗi cung ứng toàn cầu
agribusiness/ˈæɡrɪbɪznəs/nông nghiệp công nghiệp
export commodities/ˈekspɔːt kəˈmɒdɪtiz/hàng hóa xuất khẩu
fair trade/feə treɪd/thương mại công bằng

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP