Bỏ qua nội dung

Agricultural Production Regions

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
shifting cultivation/ˈʃɪftɪŋ ˌkʌltɪˈveɪʃn/Canh tác luân canh
plantation agriculture/plænˈteɪʃn ˈæɡrɪkʌltʃə/Nông nghiệp trang trại
pastoral nomadism/ˈpæstərəl ˈnəʊmeɪdɪzəm/Du mục chăn nuôi

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP