Bỏ qua nội dung

Introduction to Political Geography

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
state/steɪt/nhà nước
nation/ˈneɪʃn/dân tộc
sovereignty/ˈsɒvərɪnti/chủ quyền
political geography/pəˈlɪtɪkl dʒɪˈɒɡrəfi/địa chính trị
nation-state/ˈneɪʃn steɪt/nhà nước dân tộc
multinational state/ˌmʌltɪˈnæʃənl steɪt/nhà nước đa dân tộc
stateless nation/ˈsteɪtləs ˈneɪʃn/dân tộc không nhà nước

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP