Bỏ qua nội dung

Các Mẫu Văn Hóa

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
popular culture/ˈpɒpjʊlə ˈkʌltʃə/văn hóa đại chúng
folk culture/fəʊk ˈkʌltʃə/văn hóa dân gian
taboo/tæˈbuː/kiêng kỵ
customs/ˈkʌstəmz/phong tục tập quán
indigenous culture/ɪnˈdɪdʒənəs ˈkʌltʃə/văn hóa bản địa

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP