Bỏ qua nội dung

Geographic Data

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
Geographic data/ˌdʒɪəˈɡræfɪk ˈdeɪtə/Dữ liệu địa lý
GIS/ˌdʒiː aɪ ˈes/Hệ thống thông tin địa lý
Remote sensing/rɪˈməʊt ˈsensɪŋ/Cảm biến từ xa

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP