Nền kinh tế thị trường hình thành
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| The Agricultural Revolution/ðɪ ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˌrevəˈluːʃn/ | cách mạng nông nghiệp |
| cottage industry/ˈkɒtɪdʒ ˈɪndʌstri/ | Công nghiệp gia đình |
More food from the same land (Nhiều lương thực hơn từ cùng một mảnh đất)
- Cách mạng Nông nghiệp đã nâng cao năng suất và tăng nguồn cung cấp lương thực cũng như các sản phẩm nông nghiệp khác.
- Việc nhập khẩu và di chuyển các sản phẩm nông nghiệp từ Châu Mỹ đã góp phần làm tăng nguồn cung cấp lương thực ở châu Âu.
- Vì vậy, Sự trao đổi Columbian của đơn vị 1 xuất hiện ở đây như một nguyên nhân của nguồn cung cấp lương thực châu Âu — cùng một sự thật, nhưng được sử dụng trong một lập luận mới.
"Corporate entities" trong câu CED này có nghĩa là...
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Câu nói về việc các ràng buộc bị loại bỏ.
Restrictions loosened (Hạn chế được nới lỏng)
- Lao động và thương mại hàng hóa ngày càng được giải phóng khỏi các hạn chế truyền thống do chính phủ và các tổ chức doanh nghiệp áp đặt.
- Các tổ chức doanh nghiệp ở đây có nghĩa là các hiệp hội nghề nghiệp và các cơ quan được cấp phép đặc biệt, không phải các công ty hiện đại.
- Vì vậy, thị trường đã phát triển một phần nhờ xóa bỏ: ít quy định hơn về ai được làm việc gì và ai được bán hàng ở đâu.
Trong hệ thống phân phát nguyên liệu tại nhà, sản xuất diễn ra trong gia đình và thị trường là...
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Đây là bước trung gian giữa xưởng hội nghề và nhà máy.
The putting-out system (Hệ thống giao việc gia đình)
- Hệ thống giao việc gia đình, hay còn gọi là công nghiệp thủ công tại nhà, đã mở rộng khi ngày càng nhiều lao động trong các ngôi nhà hoặc xưởng sản xuất hàng hóa cho thị trường thông qua các trung gian thương mại hoặc chủ xưởng.
- Sản xuất vẫn mang tính nội địa, nhưng thị trường thì không — đó chính là điểm mấu chốt.
- Đây là bước đệm giữa xưởng của hiệp hội nghề nghiệp trong đơn vị 1 và nhà máy trong đơn vị 6.
Xây dựng nền kinh tế thị trường từng bước
'Britain had a market economy' là kết luận; bốn mắt xích này là lập luận.
Sự giao lưu Colomb của Đơn vị 1 đến đây như một nguyên nhân cung cấp ____ cho Châu Âu.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Cùng một sự thật, được đưa vào vận hành trong một lập luận mới.
"Các tổ chức doanh nghiệp" trong CED có nghĩa là các hiệp hội nghề nghiệp và cơ quan được cấp phép đặc biệt. Đây là một thuật ngữ thời kỳ cận đại dùng để chỉ các cơ thể tập thể kiểm soát ai được phép hành nghề — nếu hiểu nó là các công ty hiện đại thì sẽ đảo ngược ý nghĩa câu văn, vốn đang nói về việc loại bỏ các hạn chế.
Chọn tất cả những thay đổi mà CED nêu ở đây.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Nhà máy thuộc đơn vị 6.
New financial practices (Thực hành tài chính mới)
- Sự phát triển của nền kinh tế thị trường đã dẫn đến các thực hành và thể chế tài chính mới.
- Châu Âu thời kỳ cận đại đã phát triển nền kinh tế thị trường tạo nền tảng cho vai trò toàn cầu của mình.
- Câu thứ hai của CED là tuyên bố kinh tế lớn nhất của đơn vị, và 3.4 cung cấp nửa phần toàn cầu cho tuyên bố đó.
CED nói rằng nền kinh tế thị trường Châu Âu thời kỳ đầu đã tạo nền tảng cho vai trò toàn cầu của nó.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Đó là tuyên bố kinh tế lớn nhất của đơn vị, và 3.4 cung cấp nửa phần toàn cầu.
Continuities and changes (Tính liên tục và sự thay đổi)
- Mục tiêu là tính liên tục và sự thay đổi trong các phát triển thương mại và kinh tế từ năm 1648 đến 1815.
- Sự thay đổi: năng suất cao hơn, thương mại tự do hơn, hệ thống giao việc gia đình, các thể chế tài chính mới.
- Tính liên tục: phần lớn sản xuất vẫn mang tính nội địa hoặc nông nghiệp, và các bậc thang địa vị của đơn vị 1 vẫn nguyên vẹn.
Một thương nhân giao len cho hai mươi hộ gia đình, thu hồi sợi đã dệt và bán nó ở một thành phố cách đó ba trăm dặm. Không có nhà máy nào tồn tại và không có hội nghề nào kiểm soát quá trình sản xuất. Sản xuất trông giống thời Trung Cổ nhưng thị trường thì không — đó chính là lý do hệ thống phân phát đặt hàng nằm giữa đơn vị 1 và 6.
Cách mạng Nông nghiệp đã nâng cao năng suất, được hỗ trợ bởi các sản phẩm từ Mỹ được chuyển sang Châu Âu. Lao động và thương mại hàng hóa ngày càng được giải thoát khỏi các hạn chế do chính phủ và các tổ chức doanh nghiệp (hội nghề và các tổ chức được cấp đặc quyền) áp đặt. Hệ thống phân phát đặt hàng mở rộng, với sản xuất trong gia đình phục vụ thị trường xa xôi. Các thực hành và thể chế tài chính mới lần lượt ra đời, và nền kinh tế thị trường của Châu Âu thời kỳ đầu hiện đại đã tạo nền tảng cho vai trò toàn cầu của nó.