Bỏ qua nội dung

Tiền, Đất đai và Hôn nhân

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
money economy/ˈmʌni ɪˈkɒnəmi/kinh tế tiền tệ
serfdom/ˈsɜːfdəm/nô lệ ruộng đất
Little Ice Age/ˈlɪtl aɪs eɪdʒ/Thời kỳ băng giá nhỏ

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP