Bỏ qua nội dung

Tác động của Con người lên Đa dạng Sinh học

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
Biodiversity/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/đa dạng sinh học
Habitat destruction/ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃn/phá hủy môi trường sống
sustainably/səˈsteɪnəbli/bền vững
resist/rɪˈzɪst/chống chịu

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP