Bỏ qua nội dung

Loài đang bị đe dọa

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
endangered species/enˈdeɪndʒəd ˈspiːsiːz/loài nguy cấp
extinct/ekˈstɪŋkt/tuyệt chủng
Habitat destruction/ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃn/phá hủy môi trường sống

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP