Bỏ qua nội dung

Axit hóa Đại dương

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
ocean acidification/ˈəʊʃn əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃn/axit hóa đại dương
carbonic acid/kɑːˈbɒnɪk ˈæsɪd/acid carbonic
carbonate/ˈkɑːbəneɪt/carbonat
pH/piː eɪtʃ/pH
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP