Bỏ qua nội dung

Biến đổi Khí hậu Toàn cầu

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
climate change/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/biến đổi khí hậu
sea level/siː ˈlevl/mực nước biển
Weather/ˈweðə/thời tiết
Climate/ˈklaɪmət/khí hậu
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP