Bỏ qua nội dung

Gia tăng Khí Nhà Kính

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
Carbon dioxide/ˈkɑːbən daɪˈɒksaɪd/carbon dioxide
absorbed/əbˈsɔːbd/hấp thụ
Methane/ˈmiːθeɪn/methane
Nitrous oxide/ˈnaɪtrəs ˈɒksaɪd/nitrous oxide
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP